言無粉飾 yán wú fěn shì · ngôn vô phấn sức Hán Việt: ngôn vô phấn sức · Pinyin: yán wú fěn shì Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 無 (vô) + 粉 (phấn) + 飾 (sức)Pinyinyán wú fěn shìHán Việtngôn vô phấn sứcCấu tạo言 + 無 + 粉 + 飾 · ngôn + vô + phấn + sức nghĩa thành phần: ngôn + vô + phấn + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粉饰:装饰表面。说出的话没有虚伪掩饰的地方。形容说话直言不讳。