言梗喉間

ngôn ngạnh hầu gian

Hán Việt: ngôn ngạnh hầu gian

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (ngạnh) + (hầu) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 言梗喉間 ángěnghóujiān f.e. Words stuck in the throat.