言狂意妄

yán kuáng yì wàng ngôn cuồng ý vọng

Hán Việt: ngôn cuồng ý vọng · Pinyin: yán kuáng yì wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (cuồng) + (ý) + (vọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言詞狂放,態度傲慢。宋.胡仔《苕溪漁隱叢話前集.卷一一.杜少陵六》:「歜上書之明年,言狂意妄,聖天子不賜鑊樵全生,棄逐嶺表。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话狂放,意态虚妄。