言笑

yán xiào ngôn tiếu

Hán Việt: ngôn tiếu · Pinyin: yán xiào

Tổng quan

nói cười

Cấu tạo: (ngôn) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói cười

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 談笑。《文選.阮籍.詠懷詩.一七首之四》:「流盻發姿媚,言笑吐芬芳。」《五代史平話.漢史.卷上》:「為人嚴重不好言笑,面色紫黑,目多白睛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谈笑﹐说说笑笑; 声音笑貌。言﹐通"音"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谈笑﹐说说笑笑。 2.声音笑貌。言﹐通"音"。

Eng

  • Cihui 言笑 ánxiào* v. talk and laugh

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

谈笑