談笑
đàm tiếu
Hán Việt: đàm tiếu · Pinyin: tán xiào
Tổng quan
đàm tiếu
Nghĩa
Việt
- Cihui đàm tiếu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"谈?"; 说笑﹔又说又笑; 形容态度从容。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谈?"。 2.说笑﹔又说又笑。 3.形容态度从容。
Eng
- Cihui 談笑 ánxiào* v. talk and laugh