谈笑

tán xiàođàm tiếu

Hán Việt: đàm tiếu · Pinyin: tán xiào

Tổng quan

đàm tiếu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"谈?"。 2.说笑﹔又说又笑。 3.形容态度从容。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

談天說笑。《三國演義》第七五回:「公飲酒食肉,談笑奕棋,全無痛苦之色。」

Cấu tạo: 談 (đàm) + 笑 (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói cười
  • VietPhrases đàm tiếu
  • Tần suất từ đàm tiếu
  • Biên soạn v. talk and laugh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谈?"。 2.说笑﹔又说又笑。 3.形容态度从容。

Eng

  • Cihui 談笑 ánxiào* v. talk and laugh
  • Tần suất từ v. talk and laugh

Đức

  • Handedict plänkeln

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

言笑 · 说笑