言芳行潔 yán fāng xíng jié · ngôn phương hành khiết Hán Việt: ngôn phương hành khiết · Pinyin: yán fāng xíng jié Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 芳 (phương) + 行 (hành) + 潔 (khiết)Pinyinyán fāng xíng jiéHán Việtngôn phương hành khiếtCấu tạo言 + 芳 + 行 + 潔 · ngôn + phương + hành + khiết nghĩa thành phần: ngôn + phương + hành + khiết