言行錄 ngôn hành lục Hán Việt: ngôn hành lục Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 行 (hành) + 錄 (lục)Hán Việtngôn hành lụcCấu tạo言 + 行 + 錄 · ngôn + hành + lục nghĩa thành phần: ngôn + hành + lục Nghĩa EngCihui 言行錄 ánxínglù n. 1. book recording the words and deeds of a sage 2. memoir M:¹běn