言行錄

ngôn hành lục

Hán Việt: ngôn hành lục

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (hành) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 記載名賢嘉言懿行的書。如朱熹的名臣言行錄。

Eng

  • Cihui 言行錄 ánxínglù n. 1. book recording the words and deeds of a sage 2. memoir M:¹běn