言言善果 yán yán shàn guǒ · ngôn ngôn thiện quả Hán Việt: ngôn ngôn thiện quả · Pinyin: yán yán shàn guǒ Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 言 (ngôn) + 善 (thiện) + 果 (quả)Pinyinyán yán shàn guǒHán Việtngôn ngôn thiện quảCấu tạo言 + 言 + 善 + 果 · ngôn + ngôn + thiện + quả nghĩa thành phần: ngôn + ngôn + thiện + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言言:说好话。多说劝人行善的话,必有好处。