言论风生 yán lùn fēng shēng·ngôn luận phong sanh Hán Việt: ngôn luận phong sanh · Pinyin: yán lùn fēng shēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容言谈议论时兴致很高﹐气氛活跃。 Cấu tạo: 言 (ngôn) + 論 (luận) + 風 (phong) + 生 (sanh)Pinyinyán lùn fēng shēngHán Việtngôn luận phong sanhCấu tạo言 + 論 + 風 + 生 · ngôn + luận + phong + sanh nghĩa thành phần: ngôn + luận + phong + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容言谈议论时兴致很高﹐气氛活跃。 Từ liên quan Gần nghĩa言论机关 · 言论自由 · 风生水起 · 言论界 · 言论集 · 言論風生 · 風生爐 · 風生獸