言顧行,行顧言
Tổng quan
Cấu tạo: 言 (ngôn) + 顧 (cố) + 行 (hành) + , + 行 (hành) + 顧 (cố) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 言顧行,行顧言 án gù xíng, xíng gù yán f.e. One's words must square with one's deeds.
Cấu tạo: 言 (ngôn) + 顧 (cố) + 行 (hành) + , + 行 (hành) + 顧 (cố) + 言 (ngôn)