訂偶 dìng ǒu · đính ngẫu Hán Việt: đính ngẫu · Pinyin: dìng ǒu Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 偶 (ngẫu)Pinyindìng ǒuHán Việtđính ngẫuCấu tạo訂 + 偶 · đính + ngẫu nghĩa thành phần: đính + ngẫu