訂價

đính giá

Hán Việt: đính giá

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.訂定價格。如:「今天我們要開會為新產品訂價。」 2.價格。如:「這部字典訂價多少?」

Eng

  • Cihui 訂價 dìngjià v.o. decide the price

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

定价