訂實 dìng shí · đính thật Hán Việt: đính thật · Pinyin: dìng shí Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 實 (thật)Pinyindìng shíHán Việtđính thậtCấu tạo訂 + 實 · đính + thật nghĩa thành phần: đính + thật