訂庚 dìng gēng · đính canh Hán Việt: đính canh · Pinyin: dìng gēng Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 庚 (canh)Pinyindìng gēngHán Việtđính canhCấu tạo訂 + 庚 · đính + canh nghĩa thành phần: đính + canh