訂成 đính thành Hán Việt: đính thành Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 成 (thành)Hán Việtđính thànhCấu tạo訂 + 成 · đính + thành nghĩa thành phần: đính + thành Nghĩa EngCihui 訂成 ìngchéng* r.v. 1. staple together 2. agree on; draw up