訂日 đính nhật Hán Việt: đính nhật Tổng quan Định ngày Cấu tạo: 订 (đính) + 日 (nhật)Hán Việtđính nhậtTừ loạiđộngCấu tạo订 + 日 · đính + nhật nghĩa thành phần: đính + nhật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 định ngày Từ liên quan Gần nghĩa日下 · 日中 · 日久 · 日产 · 日人 · 日元 · 日光 · 日入