訂期 dìng qī · đính kì Hán Việt: đính kì · Pinyin: dìng qī Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 期 (kì)Pinyindìng qīHán Việtđính kìCấu tạo訂 + 期 · đính + kì nghĩa thành phần: đính + kì