訂滿 dìng mǎn · đính mãn Hán Việt: đính mãn · Pinyin: dìng mǎn Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 滿 (mãn)Pinyindìng mǎnHán Việtđính mãnCấu tạo訂 + 滿 · đính + mãn nghĩa thành phần: đính + mãn