訂禮 dìng lǐ · đính lễ Hán Việt: đính lễ · Pinyin: dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 禮 (lễ)Pinyindìng lǐHán Việtđính lễCấu tạo訂 + 禮 · đính + lễ nghĩa thành phần: đính + lễ