訂義 dìng yì · đính nghĩa Hán Việt: đính nghĩa · Pinyin: dìng yì Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 義 (nghĩa)Pinyindìng yìHán Việtđính nghĩaCấu tạo訂 + 義 · đính + nghĩa nghĩa thành phần: đính + nghĩa