訂補 dìng bǔ · đính bổ Hán Việt: đính bổ · Pinyin: dìng bǔ Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 補 (bổ)Pinyindìng bǔHán Việtđính bổCấu tạo訂 + 補 · đính + bổ nghĩa thành phần: đính + bổ