訂訛 dìng é · đính ngoa Hán Việt: đính ngoa · Pinyin: dìng é Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 訛 (ngoa)Pinyindìng éHán Việtđính ngoaCấu tạo訂 + 訛 · đính + ngoa nghĩa thành phần: đính + ngoa