訂議 dìng yì · đính nghị Hán Việt: đính nghị · Pinyin: dìng yì Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 議 (nghị)Pinyindìng yìHán Việtđính nghịCấu tạo訂 + 議 · đính + nghị nghĩa thành phần: đính + nghị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 商量、議定。《五代史平話.梁史.卷上》:「既是嫂嫂改適他人,只得教媒人與婚主訂議,挈取成保自隨,乃為便當。」