訂輯 dìng jí · đính tập Hán Việt: đính tập · Pinyin: dìng jí Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 輯 (tập)Pinyindìng jíHán Việtđính tậpCấu tạo訂 + 輯 · đính + tập nghĩa thành phần: đính + tập