訂闕 dìng quē · đính khuyết Hán Việt: đính khuyết · Pinyin: dìng quē Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 闕 (khuyết)Pinyindìng quēHán Việtđính khuyếtCấu tạo訂 + 闕 · đính + khuyết nghĩa thành phần: đính + khuyết