訂頒 đính ban Hán Việt: đính ban Tổng quan công bố; ban hành Cấu tạo: 订 (đính) + 颁 (ban)Hán Việtđính banTừ loạiđộngCấu tạo订 + 颁 · đính + ban nghĩa thành phần: đính + ban Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ban hành Từ liên quan Gần nghĩa訂交 · 訂報 · 訂婚 · 訂日 · 訂正 · 訂約 · 訂錢 · 订交