订颁 đính ban Hán Việt: đính ban Tổng quan công bố; ban hành。訂定,頒佈。 Cấu tạo: 订 (đính) + 颁 (ban)Hán Việtđính banCấu tạo订 + 颁 · đính + ban nghĩa thành phần: đính + ban Nghĩa ViệtCihui công bố; ban hành。訂定,頒佈。