訃電 phó điện Hán Việt: phó điện Tổng quan Cấu tạo: 訃 (phó) + 電 (điện)Hán Việtphó điệnCấu tạo訃 + 電 · phó + điện nghĩa thành phần: phó + điện Nghĩa EngCihui 訃電 fùdiàn n. telegraphed obituary notice