訇擊 hōng jī · hoanh kích Hán Việt: hoanh kích · Pinyin: hōng jī Tổng quan Cấu tạo: 訇 (hoanh) + 擊 (kích)Pinyinhōng jīHán Việthoanh kíchCấu tạo訇 + 擊 · hoanh + kích nghĩa thành phần: hoanh + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冲击。Tân Hoa Tự Điển 1.冲击。