訇哮
hoanh hao
Hán Việt: hoanh hao · Pinyin: hōng xiāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 風勢盛大的樣子。唐.韓愈〈赴江陵途中寄贈王二十補闕、李十一拾遺、李二十六員外翰林三學士〉詩:「颶起最可畏,訇哮簸陵丘。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容疾风迅雷轰鸣怒号。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容疾风迅雷轰鸣怒号。
Eng
- Cihui 訇哮 hōngxiào v.p. <wr.> roaring (winds)