訇棱

hōng lénghoanh lăng

Hán Việt: hoanh lăng · Pinyin: hōng léng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"訇輘"。

Cấu tạo: 訇 (hoanh) + 棱 (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"訇輘"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

棱儒 · 棱台 · 棱坎 · 棱堡 · 棱子 · 棱柱 · 棱禅 · 棱角