訇棱 hōng léng · hoanh lăng Hán Việt: hoanh lăng · Pinyin: hōng léng Tổng quan Cấu tạo: 訇 (hoanh) + 棱 (lăng)Pinyinhōng léngHán Việthoanh lăngCấu tạo訇 + 棱 · hoanh + lăng nghĩa thành phần: hoanh + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"訇輘"。