訇殷 hōng yīn·hoanh ân Hán Việt: hoanh ân · Pinyin: hōng yīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"訇磤"。 Cấu tạo: 訇 (hoanh) + 殷 (ân)Pinyinhōng yīnHán Việthoanh ânCấu tạo訇 + 殷 · hoanh + ân nghĩa thành phần: hoanh + ân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"訇磤"。 Từ liên quan Gần nghĩa殷切 · 殷勤 · 殷商 · 殷墟 · 殷实 · 殷富 · 殷實 · 殷忧