訇殷 hōng yīn · hoanh ân Hán Việt: hoanh ân · Pinyin: hōng yīn Tổng quan Cấu tạo: 訇 (hoanh) + 殷 (ân)Pinyinhōng yīnHán Việthoanh ânCấu tạo訇 + 殷 · hoanh + ân nghĩa thành phần: hoanh + ân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"訇磤"。