訇然

hoanh nhiên

Hán Việt: hoanh nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: (hoanh) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容巨響聲。唐.李白〈夢遊天姥吟留別〉詩:「洞天石扇,訇然中開。」

Eng

  • Cihui 訇然 hōngrán adv. <wr.> loudly