訇磕 hōng kē · hoanh khái Hán Việt: hoanh khái · Pinyin: hōng kē Tổng quan Cấu tạo: 訇 (hoanh) + 磕 (khái)Pinyinhōng kēHán Việthoanh kháiCấu tạo訇 + 磕 · hoanh + khái nghĩa thành phần: hoanh + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"訇祃"。