訇磕

hōng kēhoanh khái

Hán Việt: hoanh khái · Pinyin: hōng kē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"訇祃"。

Cấu tạo: 訇 (hoanh) + 磕 (khái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"訇祃"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

磕头 · 磕巴 · 磕打 · 磕牙 · 磕碜 · 磕碰 · 磕磕 · 磕糖