訇磤 hōng yǐn Pinyin: hōng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 訇 (hoanh) + 磤Pinyinhōng yǐnCấu tạo訇 + 磤 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"訇殷"; 大声。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"訇殷"。 2.大声。