訇棱 hoanh lăng Hán Việt: hoanh lăng Tổng quan Cấu tạo: 訇 (hoanh) + 棱 (lăng)Hán Việthoanh lăngCấu tạo訇 + 棱 · hoanh + lăng nghĩa thành phần: hoanh + lăng