訇隱 hōng yǐn · hoanh ẩn Hán Việt: hoanh ẩn · Pinyin: hōng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 訇 (hoanh) + 隱 (ẩn)Pinyinhōng yǐnHán Việthoanh ẩnCấu tạo訇 + 隱 · hoanh + ẩn nghĩa thành phần: hoanh + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巨大的声响。Tân Hoa Tự Điển 1.巨大的声响。