訇隱 hōng yǐn · hoanh ẩn Hán Việt: hoanh ẩn · Pinyin: hōng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 訇 (hoanh) + 隱 (ẩn)Pinyinhōng yǐnHán Việthoanh ẩnCấu tạo訇 + 隱 · hoanh + ẩn nghĩa thành phần: hoanh + ẩn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容波濤聲。《文選.枚乘.七發》:「訇隱匈磕,軋盤涌裔。」