計值 jì zhí · kế trị Hán Việt: kế trị · Pinyin: jì zhí Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 值 (trị)Pinyinjì zhíHán Việtkế trịCấu tạo計 + 值 · kế + trị nghĩa thành phần: kế + trị Nghĩa EngCihui 計值 jìzhí n. evaluation