計入

kế nhập

Hán Việt: kế nhập

Tổng quan

đưa vào; liệt kê vào

Cấu tạo: 计 (kế) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liệt kê vào

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住