計力

jì lì kế lực

Hán Việt: kế lực · Pinyin: jì lì

Tổng quan

(thuộc) cái đo lực; (thuộc) phép đo lực

Cấu tạo: (kế) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) cái đo lực; (thuộc) phép đo lực