計功 jì gōng · kế công Hán Việt: kế công · Pinyin: jì gōng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 功 (công)Pinyinjì gōngHán Việtkế côngCấu tạo計 + 功 · kế + công nghĩa thành phần: kế + công