計務 jì wù · kế vụ Hán Việt: kế vụ · Pinyin: jì wù Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 務 (vụ)Pinyinjì wùHán Việtkế vụCấu tạo計 + 務 · kế + vụ nghĩa thành phần: kế + vụ