計取 jì qǔ · kế thủ Hán Việt: kế thủ · Pinyin: jì qǔ Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 取 (thủ)Pinyinjì qǔHán Việtkế thủCấu tạo計 + 取 · kế + thủ nghĩa thành phần: kế + thủ