計委 jì wēi · kế ủy Hán Việt: kế ủy · Pinyin: jì wēi Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 委 (ủy)Pinyinjì wēiHán Việtkế ủyCấu tạo計 + 委 · kế + ủy nghĩa thành phần: kế + ủy Nghĩa EngCihui 計委 jì-wěi n. planning commission