計廷 jì tíng · kế đình Hán Việt: kế đình · Pinyin: jì tíng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 廷 (đình)Pinyinjì tíngHán Việtkế đìnhCấu tạo計 + 廷 · kế + đình nghĩa thành phần: kế + đình