計成 jì chéng · kế thành Hán Việt: kế thành · Pinyin: jì chéng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 成 (thành)Pinyinjì chéngHán Việtkế thànhCấu tạo計 + 成 · kế + thành nghĩa thành phần: kế + thành