計文 jì wén · kế văn Hán Việt: kế văn · Pinyin: jì wén Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 文 (văn)Pinyinjì wénHán Việtkế vănCấu tạo計 + 文 · kế + văn nghĩa thành phần: kế + văn