計時
kế thì
Hán Việt: kế thì · Pinyin: jì shí
Tổng quan
đo thời gian | bấm giờ | tính theo thời gian tính theo thời gian。按照勞動時間多少技術熟練程度來計算。
Nghĩa
Việt
- Cihui đo thời gian | bấm giờ | tính theo thời gian tính theo thời gian。按照勞動時間多少技術熟練程度來計算。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 計算時間,按照時間計算。如:「一般的停車場,大多是計時收費的。」《醒世姻緣傳》第八八回:「韋美按日供柴,計時送米。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计算时间:开始~|~收费。
Eng
- CC-CEDICT to measure time|to time|to reckon by time
- Cihui to measure time; to time; to reckon by time
ja
- JMdict clocking|timing