計校 jì xiào · kế giáo Hán Việt: kế giáo · Pinyin: jì xiào Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 校 (giáo)Pinyinjì xiàoHán Việtkế giáoCấu tạo計 + 校 · kế + giáo nghĩa thành phần: kế + giáo